gieo quẻ

Học thuật
Thân thiện
gieo quẻ

Thầy bói gieo quẻ để xem vận mệnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của thầy bói khi ném ba đồng tiền xuống một cái đĩa để xem quẻ, bói toán: Đây một nghi thức trong một số hình thức bói toán truyền thống, nhằm suy đoán vận mệnh, tương lai hoặc tìm câu trả lời cho một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông thầy bói ngồi trầm ngâm trước khi gieo quẻ. (Ông thầy bói ngồi trầm ngâm trước khi ném đồng tiền để xem quẻ.)
    • Người ta thường đến đền, chùa để gieo quẻ cầu xin điềm lành. (Người ta thường đến đền, chùa để ném đồng tiền bói quẻ cầu xin điềm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gieo quẻ bói toán": dùng để nhấn mạnh mục đích của hành động để bói toán, tiên đoán.

    • Cụ đồ nho không chỉ dạy chữ còn biết gieo quẻ bói toán. (Cụ đồ nho không chỉ dạy chữ còn biết ném đồng tiền để bói toán.)
  • "Gieo quẻ hỏi việc": chỉ việc gieo quẻ để tìm hiểu về một công việc, sự việc cụ thể.

    • lo lắng cho chuyến đi xa nên đã đi gieo quẻ hỏi việc. ( lo lắng cho chuyến đi xa nên đã đi ném đồng tiền để hỏi về việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gieo (động từ): rắc, ném, vãi (hạt giống, vật nhỏ). Trong "gieo quẻ", "gieo" mang nghĩa chuyên biệt ném đồng tiền.
  • Quẻ (danh từ): một vạch hoặc một nhóm vạch trong kinh dịch, biểu thị một điềm báo, một tình huống dùng để bói toán.
  • Bói quẻ (động từ): hành động bói toán bằng cách xem quẻ, có thể bao gồm việc gieo quẻ.
  • Xin quẻ (động từ): hành động cầu xin, khấn vái trước khi gieo quẻ để được một điềm báo.
Từ đồng nghĩa
  • Bói bằng đồng tiền: cách bói sử dụng đồng tiền làm công cụ, tương tự "gieo quẻ".
  • Quăng tiền bói: cách nói dân dã, có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "gieo quẻ")

gieo quẻ

Thầy bói gieo quẻ để xem vận mệnh.

  1. Nói thầy bói gieo ba đồng tiền xuống đĩa để bói.